背前面後 bèi qián miàn hòu · bối tiền diện hậu Hán Việt: bối tiền diện hậu · Pinyin: bèi qián miàn hòu Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 後 (hậu)Pinyinbèi qián miàn hòuHán Việtbối tiền diện hậuCấu tạo背 + 前 + 面 + 後 · bối + tiền + diện + hậu nghĩa thành phần: bối + tiền + diện + hậu