背後一套 bối hậu nhất sáo Hán Việt: bối hậu nhất sáo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 一 (nhất) + 套 (sáo)Hán Việtbối hậu nhất sáoCấu tạo背 + 後 + 一 + 套 · bối + hậu + nhất + sáo nghĩa thành phần: bối + hậu + nhất + sáo