背向擺動 bối hướng bãi động Hán Việt: bối hướng bãi động Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 向 (hướng) + 擺 (bãi) + 動 (động)Hán Việtbối hướng bãi độngCấu tạo背 + 向 + 擺 + 動 · bối + hướng + bãi + động nghĩa thành phần: bối + hướng + bãi + động