背地廝說 bèi dì sī shuō · bối địa tư thuyết Hán Việt: bối địa tư thuyết · Pinyin: bèi dì sī shuō Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 地 (địa) + 廝 (tư) + 說 (thuyết)Pinyinbèi dì sī shuōHán Việtbối địa tư thuyếtCấu tạo背 + 地 + 廝 + 說 · bối + địa + tư + thuyết nghĩa thành phần: bối + địa + tư + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背地里胡说八道。