背城一戰

bèi chéng yī zhàn bối thành nhất chiến

Hán Việt: bối thành nhất chiến · Pinyin: bèi chéng yī zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thành) + (nhất) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背:背向。在自己城下和敌人决一死战。多指决定存亡的最后一战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作最后决战。 2.引申指最后的斗争或努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 背背向。在自己城下和敌人决一死战。多指决定存亡的最后一战。

Eng

  • Cihui 背城一戰 èichéngyīzhàn f.e. fight to the last ditch