背外側的 bối ngoại trắc đích Hán Việt: bối ngoại trắc đích Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 外 (ngoại) + 側 (trắc) + 的 (đích)Hán Việtbối ngoại trắc đíchCấu tạo背 + 外 + 側 + 的 · bối + ngoại + trắc + đích nghĩa thành phần: bối + ngoại + trắc + đích