背奥媚灶 bối áo mị táo Hán Việt: bối áo mị táo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 奥 (áo) + 媚 (mị) + 灶 (táo)Hán Việtbối áo mị táoCấu tạo背 + 奥 + 媚 + 灶 · bối + áo + mị + táo nghĩa thành phần: bối + áo + mị + táo