背山起樓

bèi shān qǐ lóu bối san khởi lâu

Hán Việt: bối san khởi lâu · Pinyin: bèi shān qǐ lóu

Tổng quan

xây lầu trên núi

Cấu tạo: (bối) + (san) + (khởi) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây lầu trên núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠山建造楼房。比喻使人扫兴的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠山建造楼房。谓好景被遮﹐比喻杀风景。