背棄信仰 bối khí tín ngưỡng Hán Việt: bối khí tín ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 棄 (khí) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtbối khí tín ngưỡngCấu tạo背 + 棄 + 信 + 仰 · bối + khí + tín + ngưỡng nghĩa thành phần: bối + khí + tín + ngưỡng