背棄行爲 bối khí hành vi Hán Việt: bối khí hành vi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 棄 (khí) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtbối khí hành viCấu tạo背 + 棄 + 行 + 爲 · bối + khí + hành + vi nghĩa thành phần: bối + khí + hành + vi