背後搗鬼

bối hậu đảo quỷ

Hán Việt: bối hậu đảo quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hậu) + (đảo) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背後搗鬼 èihòudǎoguǐ f.e. create trouble behind sb.'s back