背後攻擊 bối hậu công kích Hán Việt: bối hậu công kích Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtbối hậu công kíchCấu tạo背 + 後 + 攻 + 擊 · bối + hậu + công + kích nghĩa thành phần: bối + hậu + công + kích