背後有人 bối hậu hữu nhân Hán Việt: bối hậu hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 後 (hậu) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtbối hậu hữu nhânCấu tạo背 + 後 + 有 + 人 · bối + hậu + hữu + nhân nghĩa thành phần: bối + hậu + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 背後有人 èihòuyǒurén f.e. have a backer