背得烂熟 bối đắc lạn thục Hán Việt: bối đắc lạn thục Tổng quan Thuộc làu Cấu tạo: 背 (bối) + 得 (đắc) + 烂 (lạn) + 熟 (thục)Hán Việtbối đắc lạn thụcCấu tạo背 + 得 + 烂 + 熟 · bối + đắc + lạn + thục nghĩa thành phần: bối + đắc + lạn + thục Nghĩa ViệtCihui Thuộc làu