背心似的

bối tâm tự đích

Hán Việt: bối tâm tự đích

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 心 (tâm) + 似 (tự) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背心形衣着 · 背心儿 · 背心式上衣