背心似的 bối tâm tự đích Hán Việt: bối tâm tự đích Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 心 (tâm) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtbối tâm tự đíchCấu tạo背 + 心 + 似 + 的 · bối + tâm + tự + đích nghĩa thành phần: bối + tâm + tự + đích