背恩棄義 bèi ēn qì yì · bối ân khí nghĩa Hán Việt: bối ân khí nghĩa · Pinyin: bèi ēn qì yì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 恩 (ân) + 棄 (khí) + 義 (nghĩa)Pinyinbèi ēn qì yìHán Việtbối ân khí nghĩaCấu tạo背 + 恩 + 棄 + 義 · bối + ân + khí + nghĩa nghĩa thành phần: bối + ân + khí + nghĩa