背恩負義 bèi ēn fù yì · bối ân phụ nghĩa Hán Việt: bối ân phụ nghĩa · Pinyin: bèi ēn fù yì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 恩 (ân) + 負 (phụ) + 義 (nghĩa)Pinyinbèi ēn fù yìHán Việtbối ân phụ nghĩaCấu tạo背 + 恩 + 負 + 義 · bối + ân + phụ + nghĩa nghĩa thành phần: bối + ân + phụ + nghĩa