背投電視 bèi tóu diàn shì · bối đầu điện thị Hán Việt: bối đầu điện thị · Pinyin: bèi tóu diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 投 (đầu) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinbèi tóu diàn shìHán Việtbối đầu điện thịCấu tạo背 + 投 + 電 + 視 · bối + đầu + điện + thị nghĩa thành phần: bối + đầu + điện + thị