背故向新 bèi gù xiàng xīn · bối cố hướng tân Hán Việt: bối cố hướng tân · Pinyin: bèi gù xiàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 故 (cố) + 向 (hướng) + 新 (tân)Pinyinbèi gù xiàng xīnHán Việtbối cố hướng tânCấu tạo背 + 故 + 向 + 新 · bối + cố + hướng + tân nghĩa thành phần: bối + cố + hướng + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃绝多年的朋友,而同新结识的人来往。指结交朋友不为友谊,只图势力。