背斜油藏 bèi xié yóu cáng · bối tà du tàng Hán Việt: bối tà du tàng · Pinyin: bèi xié yóu cáng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 斜 (tà) + 油 (du) + 藏 (tàng)Pinyinbèi xié yóu cángHán Việtbối tà du tàngCấu tạo背 + 斜 + 油 + 藏 · bối + tà + du + tàng nghĩa thành phần: bối + tà + du + tàng