背斜油藏

bèi xié yóu cángbối tà du tàng

Hán Việt: bối tà du tàng · Pinyin: bèi xié yóu cáng

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 斜 (tà) + 油 (du) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏ dầu nếp lồi

Đức

  • Handedict Antiklinalfeld (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背斜形态 · 背斜型构造 · 背斜层 · 背斜層 · 背斜的 · 背斜褶皱 · 背斜带