背斜褶皱

bối tà điệp trứu

Hán Việt: bối tà điệp trứu

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 斜 (tà) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

背斜形态 · 褶皱山系 · 褶皱山脉 · 背斜型构造 · 背斜层 · 背斜層 · 背斜的 · 背斜油藏