背旮旯兒

bèi gā lá ér

Pinyin: bèi gā lá ér

Tổng quan

thâm sơn cùng cốc: nơi hẻo lánh/xó xỉnh

Cấu tạo: (bối) + + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâm sơn cùng cốc: nơi hẻo lánh/xó xỉnh
  • Cihui 方 thâm sơn cùng cốc; nơi hẻo lánh; xó xỉnh。偏僻的角落。

Eng

  • Cihui 背旮旯兒 èigālár ►See bèigālá