背旮旯子 Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 旮 + 旯 + 子 (tử)Cấu tạo背 + 旮 + 旯 + 子 Nghĩa EngCihui 背旮旯子 èigālázi ►See bèigālá