背景信息 bối cảnh tín tức Hán Việt: bối cảnh tín tức Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtbối cảnh tín tứcCấu tạo背 + 景 + 信 + 息 · bối + cảnh + tín + tức nghĩa thành phần: bối + cảnh + tín + tức Nghĩa EngCihui 背景信息 èijǐng xìnxī n. background information