背景噪音 bèi jǐng zào yīn · bối cảnh táo âm Hán Việt: bối cảnh táo âm · Pinyin: bèi jǐng zào yīn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 噪 (táo) + 音 (âm)Pinyinbèi jǐng zào yīnHán Việtbối cảnh táo âmCấu tạo背 + 景 + 噪 + 音 · bối + cảnh + táo + âm nghĩa thành phần: bối + cảnh + táo + âm