背景噪音

bèi jǐng zào yīnbối cảnh táo âm

Hán Việt: bối cảnh táo âm · Pinyin: bèi jǐng zào yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 噪 (táo) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng ồn nền

Đức

  • Handedict Hintergrundgeräusch

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪音污染 · 背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 噪音盒 · 背景墙 · 背景幕 · 背景的