背景图案 bèi jǐng tú àn·bối cảnh đồ án Hán Việt: bối cảnh đồ án · Pinyin: bèi jǐng tú àn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 圖 (đồ) + 案 (án)Pinyinbèi jǐng tú ànHán Việtbối cảnh đồ ánCấu tạo背 + 景 + 圖 + 案 · bối + cảnh + đồ + án nghĩa thành phần: bối + cảnh + đồ + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu nềnĐứcHandedict Hintergrundmuster Từ liên quan Gần nghĩa图案结构 · 背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 图案工 · 背景墙 · 背景幕 · 背景的