背景放映 bối cảnh phóng ánh Hán Việt: bối cảnh phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việtbối cảnh phóng ánhCấu tạo背 + 景 + 放 + 映 · bối + cảnh + phóng + ánh nghĩa thành phần: bối + cảnh + phóng + ánh