背景材料 bèi jǐng cái liào · bối cảnh tài liêu Hán Việt: bối cảnh tài liêu · Pinyin: bèi jǐng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinbèi jǐng cái liàoHán Việtbối cảnh tài liêuCấu tạo背 + 景 + 材 + 料 · bối + cảnh + tài + liêu nghĩa thành phần: bối + cảnh + tài + liêu