背景漸變 bèi jǐng jiàn biàn · bối cảnh tiệm biến Hán Việt: bối cảnh tiệm biến · Pinyin: bèi jǐng jiàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 漸 (tiệm) + 變 (biến)Pinyinbèi jǐng jiàn biànHán Việtbối cảnh tiệm biếnCấu tạo背 + 景 + 漸 + 變 · bối + cảnh + tiệm + biến nghĩa thành phần: bối + cảnh + tiệm + biến