背景知識 bèi jǐng zhī shi · bối cảnh tri thức Hán Việt: bối cảnh tri thức · Pinyin: bèi jǐng zhī shi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinbèi jǐng zhī shiHán Việtbối cảnh tri thứcCấu tạo背 + 景 + 知 + 識 · bối + cảnh + tri + thức nghĩa thành phần: bối + cảnh + tri + thức