背景研究 bèi jǐng yán jiū · bối cảnh nghiên cứu Hán Việt: bối cảnh nghiên cứu · Pinyin: bèi jǐng yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinbèi jǐng yán jiūHán Việtbối cảnh nghiên cứuCấu tạo背 + 景 + 研 + 究 · bối + cảnh + nghiên + cứu nghĩa thành phần: bối + cảnh + nghiên + cứu