背景调查

bèi jǐng diào chábối cảnh điều tra

Hán Việt: bối cảnh điều tra · Pinyin: bèi jǐng diào chá

Tổng quan

kiểm tra lý lịch

Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 調 (điều) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra lý lịch
  • Tần suất từ kiểm tra lý lịch

Eng

  • Cihui background check
  • Tần suất từ background check

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 背景虚化 · 背景音乐 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 背景墙