背景面積 bèi jǐng miàn jī · bối cảnh diện tích Hán Việt: bối cảnh diện tích · Pinyin: bèi jǐng miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 景 (cảnh) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinbèi jǐng miàn jīHán Việtbối cảnh diện tíchCấu tạo背 + 景 + 面 + 積 · bối + cảnh + diện + tích nghĩa thành phần: bối + cảnh + diện + tích