背景音樂

bèi jǐng yīn yuè bối cảnh âm nhạc

Hán Việt: bối cảnh âm nhạc · Pinyin: bèi jǐng yīn yuè

Tổng quan

nhạc nền (BGM) | nhạc phim | bố cục âm nhạc

Cấu tạo: (bối) + (cảnh) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc nền (BGM) | nhạc phim | bố cục âm nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.做為襯底的音樂,有無旁白皆可。 2.用於被動聆聽的各式音樂,其特點是音弱、變化少,起頭與結尾均不明顯,例如:用在工作場所的背景音樂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 影视片中不直接参与剧情的发展,只起衬托背景作用的音乐。泛指在某些场合为烘托环境气氛而播放的音乐。

Eng

  • CC-CEDICT background music (BGM)|soundtrack|musical setting
  • Cihui background music (BGM); soundtrack; musical setting