背書責任

bối thư trách nhâm

Hán Việt: bối thư trách nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thư) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背書責任 èishū zérèn n. liability for endorsement