背棄某人 bối khí mỗ nhân Hán Việt: bối khí mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 棄 (khí) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbối khí mỗ nhânCấu tạo背 + 棄 + 某 + 人 · bối + khí + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bối + khí + mỗ + nhân