背水爲陣
bối thủy vi trận
Hán Việt: bối thủy vi trận · Pinyin: bèi shuǐ wéi zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水:指河流。背对着淋漓摆开阵势,拼死战斗。比喻决一死战。
Eng
- Cihui 背水為陣 èishuǐwéizhèn f.e. fight with one's back to the river