背熟某事 bối thục mỗ sự Hán Việt: bối thục mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 熟 (thục) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtbối thục mỗ sựCấu tạo背 + 熟 + 某 + 事 · bối + thục + mỗ + sự nghĩa thành phần: bối + thục + mỗ + sự