背離宗教 bối li tông giáo Hán Việt: bối li tông giáo Tổng quan tái phạm, lại sa ngã Cấu tạo: 背 (bối) + 離 (li) + 宗 (tông) + 教 (giáo)Hán Việtbối li tông giáoCấu tạo背 + 離 + 宗 + 教 · bối + li + tông + giáo nghĩa thành phần: bối + li + tông + giáo Nghĩa ViệtCihui tái phạm, lại sa ngã