背約負盟

bèi yuē fù méng bối ước phụ minh

Hán Việt: bối ước phụ minh · Pinyin: bèi yuē fù méng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (ước) + (phụ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盟:盟誓。违背原来的约定和誓言。指人背信弃义。