背脊紙條 bèi jǐ zhǐ tiáo · bối tích chỉ điều Hán Việt: bối tích chỉ điều · Pinyin: bèi jǐ zhǐ tiáo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 脊 (tích) + 紙 (chỉ) + 條 (điều)Pinyinbèi jǐ zhǐ tiáoHán Việtbối tích chỉ điềuCấu tạo背 + 脊 + 紙 + 條 · bối + tích + chỉ + điều nghĩa thành phần: bối + tích + chỉ + điều