背脊襯紙 bèi jǐ chèn zhǐ · bối tích sấn chỉ Hán Việt: bối tích sấn chỉ · Pinyin: bèi jǐ chèn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 脊 (tích) + 襯 (sấn) + 紙 (chỉ)Pinyinbèi jǐ chèn zhǐHán Việtbối tích sấn chỉCấu tạo背 + 脊 + 襯 + 紙 · bối + tích + sấn + chỉ nghĩa thành phần: bối + tích + sấn + chỉ