背腹受敵 bèi fù shòu dí · bối phúc thụ địch Hán Việt: bối phúc thụ địch · Pinyin: bèi fù shòu dí Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 腹 (phúc) + 受 (thụ) + 敵 (địch)Pinyinbèi fù shòu díHán Việtbối phúc thụ địchCấu tạo背 + 腹 + 受 + 敵 · bối + phúc + thụ + địch nghĩa thành phần: bối + phúc + thụ + địch