背膜亞科 bối mô á khoa Hán Việt: bối mô á khoa Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 膜 (mô) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtbối mô á khoaCấu tạo背 + 膜 + 亞 + 科 · bối + mô + á + khoa nghĩa thành phần: bối + mô + á + khoa