背過臉去

bối quá kiểm khứ

Hán Việt: bối quá kiểm khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (quá) + (kiểm) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背過臉去 èiguo liǎn qù v.p. turn one's face away