背道兼行 bối đạo kiêm hành Hán Việt: bối đạo kiêm hành Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 道 (đạo) + 兼 (kiêm) + 行 (hành)Hán Việtbối đạo kiêm hànhCấu tạo背 + 道 + 兼 + 行 · bối + đạo + kiêm + hành nghĩa thành phần: bối + đạo + kiêm + hành Nghĩa EngCihui 背道兼行 èidàojiānxíng f.e. go with double speed