背道而行
bối đạo nhi hành
Hán Việt: bối đạo nhi hành · Pinyin: bèi dào ér xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「背道而馳」。見「背道而馳」條。01.明.歸有光《震川先生集.別集.卷一.應制論.史稱安隗素行何如》:「蹈道而行之,謂之君子;背道而行之,謂之小人。」
Hán Việt: bối đạo nhi hành · Pinyin: bèi dào ér xíng