背邪向正
bối tà hướng chánh
Hán Việt: bối tà hướng chánh · Pinyin: bèi xié xiàng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「改邪歸正」。見「改邪歸正」條。01.《北堂書鈔.卷五三.設官部.諸卿揔》引應劭《漢官》:「卿,彰也,明也。言當背邪向正,彰有道德。」(源)<a name="反邪就正"> </a>