背部肌肉 bèi bu jī ròu · bối bộ cơ nhục Hán Việt: bối bộ cơ nhục · Pinyin: bèi bu jī ròu Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 部 (bộ) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục)Pinyinbèi bu jī ròuHán Việtbối bộ cơ nhụcCấu tạo背 + 部 + 肌 + 肉 · bối + bộ + cơ + nhục nghĩa thành phần: bối + bộ + cơ + nhục