背部通氣 bối bộ thông khí Hán Việt: bối bộ thông khí Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 部 (bộ) + 通 (thông) + 氣 (khí)Hán Việtbối bộ thông khíCấu tạo背 + 部 + 通 + 氣 · bối + bộ + thông + khí nghĩa thành phần: bối + bộ + thông + khí